
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn là một trong những nội dung đầu tiên mà người học tiếng cần nắm vững. Dù bạn đang làm quen với một người bạn mới, tham gia lớp học, phỏng vấn xin việc hay chuẩn bị hồ sơ du học, một phần giới thiệu rõ ràng và tự nhiên sẽ giúp bạn tạo được ấn tượng tốt ngay từ lần gặp đầu tiên.
Vậy giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn cần có những nội dung gì? Nên sử dụng mẫu câu nào và sắp xếp thông tin ra sao? Hãy cùng tìm hiểu những cấu trúc cơ bản, dễ áp dụng trong bài viết dưới đây.
Cấu trúc một bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn

Một bài giới thiệu bản thân không nhất thiết phải quá dài. Điều quan trọng là nội dung phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp và cung cấp được những thông tin cần thiết.
Thông thường, phần giới thiệu có thể được triển khai theo trình tự:
- Chào hỏi
- Giới thiệu họ tên
- Tuổi hoặc năm sinh
- Quốc tịch, quê quán, nơi sinh sống
- Nghề nghiệp, trường học hoặc chuyên ngành
- Sở thích và tính cách
- Kinh nghiệm hoặc thế mạnh
- Mục tiêu trong tương lai
- Lời kết và cảm ơn
Trong giao tiếp thông thường, bạn chỉ cần lựa chọn khoảng 4–6 nội dung. Với phỏng vấn xin việc hoặc phỏng vấn du học, phần giới thiệu nên bổ sung kinh nghiệm, năng lực và mục tiêu cá nhân.
1. Cách chào hỏi khi giới thiệu bản thân

안녕하세요?
- Phiên âm: Annyeonghaseyo?
- Nghĩa: Xin chào.
Đây là cách chào phổ biến, lịch sự và có thể sử dụng trong hầu hết tình huống giao tiếp hằng ngày.
안녕하십니까?
- Phiên âm: Annyeonghasimnikka?
- Nghĩa: Xin chào.
Cách nói này trang trọng hơn, thường được sử dụng trong phỏng vấn, phát biểu, thuyết trình hoặc khi gặp người lớn tuổi, cấp trên và đối tác.
Ví dụ:
안녕하십니까? 만나 뵙게 되어 반갑습니다.
- Phiên âm: Annyeonghasimnikka? Manna boepge doeeo bangapseumnida.
- Nghĩa: Xin chào. Rất vui được gặp mọi người.
2. Mẫu câu giới thiệu tên bằng tiếng Hàn
저는 …입니다.
- Phiên âm: Jeoneun … imnida.
- Nghĩa: Tôi là…
- Ví dụ:
- 저는 응우옌 민 아인입니다.: Tôi là Nguyễn Minh Anh.
제 이름은 …입니다.
- Phiên âm: Je ireumeun … imnida.
- Nghĩa: Tên của tôi là…
- Ví dụ:
- 제 이름은 응우옌 민 아인입니다.: Tên của tôi là Nguyễn Minh Anh.
저는 …(이)라고 합니다.
- Phiên âm: Jeoneun … irago hamnida.
- Nghĩa: Tôi tên là…
- Lưu ý: Nếu tên kết thúc bằng phụ âm, sử dụng 이라고 합니다. Nếu tên kết thúc bằng nguyên âm, sử dụng 라고 합니다.
- Ví dụ:
- 저는 민수라고 합니다.: Tôi tên là Min-su.
- 저는 김민석이라고 합니다.: Tôi tên là Kim Min-seok.
3. Giới thiệu tuổi và ngày sinh
저는 올해 … 살입니다.
- Nghĩa: Năm nay tôi … tuổi.
- Ví dụ:
- 저는 올해 스무 살입니다: Năm nay tôi 20 tuổi.
- 저는 올해 스물두 살입니다: Năm nay tôi 22 tuổi.
Khi nói tuổi trong tiếng Hàn, người học thường sử dụng số thuần Hàn kết hợp với đơn vị 살.
저는 …년에 태어났습니다.
- Nghĩa: Tôi sinh năm…
- Ví dụ:
- 저는 2004년에 태어났습니다: Tôi sinh năm 2004.
제 생일은 …월 …일입니다.
- Nghĩa: Sinh nhật của tôi là ngày… tháng…
- Ví dụ:
- 제 생일은 5월 20일입니다. Sinh nhật của tôi là ngày 20 tháng 5.
4. Giới thiệu quốc tịch và quê quán

저는 베트남 사람입니다.
- Phiên âm: Jeoneun Beteunam saramimnida.
- Nghĩa: Tôi là người Việt Nam.
저는 베트남에서 왔습니다.
- Nghĩa: Tôi đến từ Việt Nam.
제 고향은 하노이입니다.
- Nghĩa: Quê tôi ở Hà Nội.
저는 현재 하노이에 살고 있습니다.
- Nghĩa: Hiện tại tôi đang sống tại Hà Nội.
Một số từ vựng địa danh thường gặp:
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 베트남 | Việt Nam |
| 한국 | Hàn Quốc |
| 하노이 | Hà Nội |
| 호찌민시 | Thành phố Hồ Chí Minh |
| 다낭 | Đà Nẵng |
| 고향 | Quê hương |
| 출신 | Xuất thân, quê quán |
5. Giới thiệu nghề nghiệp, trường học và chuyên ngành
- 저는 학생입니다: Tôi là học sinh/sinh viên.
- 저는 회사원입니다: Tôi là nhân viên công ty.
- 저는 …대학교 학생입니다: Tôi là sinh viên Trường Đại học…
- 저는 …에서 일하고 있습니다.: Tôi đang làm việc tại…
Ví dụ:
- 저는 하노이대학교 학생입니다.: Tôi là sinh viên Trường Đại học Hà Nội.
- 저는 …을/를 전공하고 있습니다: Tôi đang học chuyên ngành…
- 저는 한국어를 전공하고 있습니다: Tôi đang học chuyên ngành tiếng Hàn.
- 저는 경영학을 전공하고 있습니다: Tôi đang học chuyên ngành Quản trị kinh doanh.
- 저는 무역 회사에서 일하고 있습니다: Tôi đang làm việc tại một công ty thương mại.
Một số từ vựng nghề nghiệp phổ biến:
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 학생 | Học sinh, sinh viên |
| 대학생 | Sinh viên đại học |
| 회사원 | Nhân viên công ty |
| 선생님 | Giáo viên |
| 간호사 | Điều dưỡng, y tá |
| 통역사 | Phiên dịch viên |
| 번역가 | Biên dịch viên |
| 요리사 | Đầu bếp |
| 엔지니어 | Kỹ sư |
| 사무직 | Nhân viên văn phòng |
6. Giới thiệu sở thích bằng tiếng Hàn
제 취미는 …입니다.
- Nghĩa: Sở thích của tôi là…
- Ví dụ:
- 제 취미는 음악 감상입니다.
- Sở thích của tôi là nghe nhạc.
- 제 취미는 독서입니다.
- Sở thích của tôi là đọc sách.
저는 …하는 것을 좋아합니다.
- Nghĩa: Tôi thích…
- Ví dụ:
- 저는 한국 드라마를 보는 것을 좋아합니다.
- Tôi thích xem phim truyền hình Hàn Quốc.
- 저는 여행하는 것을 좋아합니다.
- Tôi thích đi du lịch.
Một số sở thích thường gặp:
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 음악 감상 | Nghe nhạc |
| 독서 | Đọc sách |
| 여행 | Du lịch |
| 영화 감상 | Xem phim |
| 운동 | Tập thể thao |
| 요리 | Nấu ăn |
| 사진 촬영 | Chụp ảnh |
| 외국어 공부 | Học ngoại ngữ |
7. Giới thiệu tính cách và điểm mạnh

Trong phỏng vấn, chỉ nói tên, tuổi và quê quán là chưa đủ. Bạn nên bổ sung một hoặc hai thế mạnh phù hợp với công việc hoặc chương trình học đang ứng tuyển.
- 저는 책임감이 강한 사람입니다: Tôi là người có tinh thần trách nhiệm cao.
- 저는 성실하고 적극적인 성격입니다: Tôi có tính cách chăm chỉ và chủ động.
- 저의 장점은 새로운 환경에 잘 적응하는 것입니다: Điểm mạnh của tôi là khả năng thích nghi tốt với môi trường mới.
- 저는 사람들과 소통하는 것을 좋아합니다: Tôi thích giao tiếp với mọi người.
Một số từ miêu tả tính cách:
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 성실하다 | Chăm chỉ, thành thật |
| 책임감이 강하다 | Có trách nhiệm cao |
| 적극적이다 | Tích cực, chủ động |
| 꼼꼼하다 | Cẩn thận, tỉ mỉ |
| 친절하다 | Thân thiện |
| 밝다 | Vui vẻ, lạc quan |
| 침착하다 | Bình tĩnh |
| 적응력이 좋다 | Có khả năng thích nghi tốt |
Khi nói về điểm mạnh, bạn nên đưa ra đặc điểm có liên quan đến hoàn cảnh thực tế. Chẳng hạn, trong phỏng vấn xin việc, có thể nhấn mạnh khả năng giao tiếp, tinh thần trách nhiệm, kinh nghiệm làm việc hoặc năng lực ngoại ngữ.
8. Nói về mục tiêu trong tương lai
- 앞으로 한국어를 더 열심히 공부하고 싶습니다: Trong tương lai, tôi muốn học tiếng Hàn chăm chỉ hơn.
- 한국에서 공부하고 싶습니다: Tôi muốn học tập tại Hàn Quốc.
- 한국어 능력을 활용할 수 있는 일을 하고 싶습니다: Tôi muốn làm công việc có thể sử dụng năng lực tiếng Hàn.
- 귀사에서 제 경험을 활용해 기여하고 싶습니다: Tôi muốn vận dụng kinh nghiệm của mình để đóng góp cho quý công ty.
Mục tiêu cần được diễn đạt cụ thể, phù hợp với hoàn cảnh. Khi phỏng vấn du học, bạn nên nói về kế hoạch học tập và định hướng nghề nghiệp. Khi phỏng vấn xin việc, hãy cho nhà tuyển dụng thấy bạn có thể đóng góp điều gì cho doanh nghiệp.
9. Cách kết thúc phần giới thiệu
잘 부탁드립니다.
- Nghĩa: Mong mọi người giúp đỡ/Rất mong nhận được sự giúp đỡ.
- Đây là câu kết tự nhiên, thường xuất hiện khi giới thiệu bản thân trong lớp học, công ty hoặc môi trường mới.
제 소개를 들어 주셔서 감사합니다.
- Cảm ơn mọi người đã lắng nghe phần giới thiệu của tôi.
이상으로 자기소개를 마치겠습니다. 감사합니다.
- Tôi xin kết thúc phần giới thiệu tại đây. Xin cảm ơn.
Một số bài mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn

Bài mẫu giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn cơ bản
Bài mẫu tiếng Hàn
안녕하세요?
저는 응우옌 민 아인입니다.
저는 베트남 사람이고 하노이에서 왔습니다.
올해 스물한 살입니다.
현재 대학에서 한국어를 공부하고 있습니다.
제 취미는 음악을 듣고 영화를 보는 것입니다.
저는 밝고 책임감이 강한 사람입니다.
앞으로 한국어를 더 열심히 공부하고 싶습니다.
잘 부탁드립니다. 감사합니다.
Dịch nghĩa
Xin chào.
Tôi là Nguyễn Minh Anh. Tôi là người Việt Nam và đến từ Hà Nội. Năm nay tôi 21 tuổi. Hiện tại, tôi đang học tiếng Hàn tại trường đại học.
Sở thích của tôi là nghe nhạc và xem phim. Tôi là người vui vẻ và có tinh thần trách nhiệm cao. Trong tương lai, tôi muốn học tiếng Hàn chăm chỉ hơn.
Rất mong nhận được sự giúp đỡ của mọi người. Xin cảm ơn.
Bài mẫu giới thiệu bản thân khi phỏng vấn du học Hàn Quốc
안녕하십니까?
저는 응우옌 투 짱이라고 합니다.
저는 2005년에 태어났고 베트남 하노이에서 왔습니다.
고등학교를 졸업한 후 한국어를 공부하고 있습니다.
저는 한국의 교육 환경과 문화에 관심이 많습니다.
한국에 유학하게 된다면 전공 지식뿐만 아니라 한국어 능력도 꾸준히 향상시키고 싶습니다.
졸업 후에는 한국어와 전공 지식을 활용할 수 있는 분야에서 일하고 싶습니다.
감사합니다.
Dịch nghĩa
Xin chào.
Tôi tên là Nguyễn Thu Trang. Tôi sinh năm 2005 và đến từ Hà Nội, Việt Nam. Sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông, tôi đang học tiếng Hàn.
Tôi rất quan tâm đến môi trường giáo dục và văn hóa Hàn Quốc. Khi có cơ hội du học tại Hàn Quốc, tôi muốn không ngừng nâng cao cả kiến thức chuyên ngành và năng lực tiếng Hàn.
Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn làm việc trong lĩnh vực có thể vận dụng tiếng Hàn và kiến thức chuyên môn. Xin cảm ơn.
Bài mẫu giới thiệu bản thân khi phỏng vấn xin việc
안녕하십니까?
저는 응우옌 투 하라고 합니다.
저는 대학교에서 경영학을 전공했습니다.
졸업 후 2년 동안 무역 회사에서 고객 관리 업무를 담당했습니다.
업무를 수행하면서 고객 상담, 일정 관리와 문제 해결 경험을 쌓았습니다.
저의 강점은 책임감과 원활한 의사소통 능력입니다.
귀사에서 제 경험과 한국어 능력을 활용해 해외 고객 관리 업무에 기여하고 싶습니다.
감사합니다.
Dịch nghĩa
Xin chào.
Tôi tên là Nguyễn Thu Hà. Tôi tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Sau khi tốt nghiệp, tôi đã có hai năm phụ trách công việc chăm sóc khách hàng tại một công ty thương mại.
Trong quá trình làm việc, tôi đã tích lũy kinh nghiệm tư vấn khách hàng, quản lý lịch trình và xử lý vấn đề. Điểm mạnh của tôi là tinh thần trách nhiệm và khả năng giao tiếp tốt.
Tôi mong muốn vận dụng kinh nghiệm cùng năng lực tiếng Hàn để đóng góp cho công việc quản lý khách hàng quốc tế tại quý công ty. Xin cảm ơn.
Những lỗi cần tránh khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn

- Sử dụng sai mức độ lịch sự: Trong phỏng vấn và môi trường công việc, nên sử dụng đuôi câu trang trọng như -습니다/-ㅂ니다. Không nên trộn lẫn với cách nói thân mật như -아/-어.
- Giới thiệu quá dài: Một phần giới thiệu hiệu quả thường kéo dài khoảng 30 giây đến 2 phút, tùy hoàn cảnh. Không nên kể toàn bộ thông tin cá nhân hoặc trình bày những nội dung không liên quan.
- Học thuộc nhưng không hiểu nội dung: Việc học thuộc từng câu mà không hiểu cấu trúc có thể khiến bạn lúng túng khi người đối diện đặt câu hỏi. Hãy hiểu ý nghĩa của từng mẫu câu và tập thay đổi thông tin linh hoạt.
- Phát âm tên riêng không rõ ràng: Tên tiếng Việt khi chuyển sang tiếng Hàn có thể khó nghe. Bạn nên phát âm chậm, rõ và có thể nhắc lại tên nếu cần thiết.
- Không điều chỉnh nội dung theo tình huống: Giới thiệu trong lớp học có thể nói về sở thích và gia đình. Trong khi đó, phần giới thiệu khi xin việc cần tập trung vào chuyên môn, kinh nghiệm, thế mạnh và định hướng nghề nghiệp.
Cách luyện giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn hiệu quả

Trước tiên, hãy viết một bài giới thiệu ngắn gồm 5–7 câu. Sau khi đã nói thành thạo, bạn có thể bổ sung thêm thông tin về học tập, kinh nghiệm và mục tiêu.
Người học nên ghi âm phần giới thiệu để tự kiểm tra phát âm, ngữ điệu và tốc độ nói. Khi luyện tập, không nên nói quá nhanh. Việc ngắt câu đúng chỗ sẽ giúp nội dung rõ ràng và tự nhiên hơn.
Bạn cũng có thể chuẩn bị ba phiên bản:
- Bản 30 giây để làm quen và giao tiếp hằng ngày.
- Bản 1 phút dành cho lớp học hoặc phỏng vấn cơ bản.
- Bản 2 phút tập trung vào học vấn, kinh nghiệm và mục tiêu nghề nghiệp.
Kết luận
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn là kỹ năng cơ bản nhưng rất hữu ích trong nhiều tình huống. Một bài giới thiệu tốt không nằm ở việc sử dụng quá nhiều từ vựng khó, mà ở cách lựa chọn thông tin phù hợp, sắp xếp nội dung logic và thể hiện thái độ tự tin, lịch sự.
Hãy bắt đầu với những mẫu câu ngắn, luyện phát âm thường xuyên và chủ động thay đổi nội dung theo từng hoàn cảnh. Khi đã thành thạo phần giới thiệu bản thân, bạn sẽ có nền tảng tốt hơn để giao tiếp, học tập và tham gia phỏng vấn bằng tiếng Hàn.
Nếu bạn đang bắt đầu học tiếng Hàn hoặc muốn nâng cao khả năng giao tiếp, đừng ngần ngại liên hệ Arigatou qua Website và Facebook để được tư vấn lộ trình học phù hợp và hiệu quả nhất.





