
Khi sinh sống và làm việc tại Nhật Bản, sẽ có lúc đồng nghiệp, quản lý hoặc bạn bè người Nhật hỏi bạn về Việt Nam: “Ở Việt Nam có những ngày lễ lớn nào?” hay “Ngày 2/9 là ngày gì?” Đây là lúc vốn tiếng Nhật không chỉ giúp bạn trả lời một câu hỏi mà còn giúp bạn giới thiệu về quê hương của mình. Nhân dịp Quốc khánh 2/9, Arigatou tổng hợp những từ vựng và mẫu câu đơn giản mà thực tập sinh, người lao động Việt Nam tại Nhật có thể sử dụng trong giao tiếp.
Quốc Khánh Việt Nam trong tiếng Nhật nói thế nào?

Bạn có thể gặp:
- 国慶節(こっけいせつ)
→ Quốc khánh - ベトナム建国記念日(ベトナムけんこくきねんび)
→ Ngày kỷ niệm thành lập nước Việt Nam - 独立記念日(どくりつきねんび)
→ Ngày Độc lập
Có thể sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau tùy bối cảnh.
Những mẫu câu tiếng Nhật giới thiệu về Quốc khánh Việt Nam

1. 9月2日はベトナムの建国記念日です。
Kugatsu futsuka wa Betonamu no kenkoku kinenbi desu.
→ Ngày 2/9 là Quốc khánh Việt Nam.
Đây là câu đơn giản nhất nếu đồng nghiệp hỏi:
9月2日は何の日ですか。
→ Ngày 2/9 là ngày gì?
2. ベトナムにとって、とても大切な日です。
Betonamu ni totte, totemo taisetsu na hi desu.
→ Đây là một ngày rất quan trọng đối với Việt Nam.
Cấu trúc:
~にとって = đối với…
Ví dụ:
私にとって家族はとても大切です。
→ Đối với tôi, gia đình rất quan trọng.
3. 1945年9月2日にベトナムは独立を宣言しました。

Sen kyūhyaku yonjūgo-nen kugatsu futsuka ni Betonamu wa dokuritsu o sengen shimashita.
→ Ngày 2/9/1945, Việt Nam tuyên bố độc lập.
独立(どくりつ): độc lập
宣言する(せんげんする): tuyên bố
Năm 1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, đánh dấu sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đây cũng là cách sự kiện được mô tả trong các nguồn tin tiếng Nhật hiện nay.
4. ホー・チ・ミン主席が独立宣言を読み上げました。
Hō Chi Min shuseki ga dokuritsu sengen o yomiagemashita.
→ Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc Tuyên ngôn Độc lập.
Từ cần nhớ:
独立宣言(どくりつせんげん): Tuyên ngôn Độc lập
読み上げる(よみあげる): đọc thành tiếng, đọc trước mọi người
5. 私はベトナム人であることを誇りに思います。
Watashi wa Betonamu-jin de aru koto o hokori ni omoimasu.
→ Tôi tự hào vì mình là người Việt Nam.
Cấu trúc quan trọng:
~を誇りに思う
→ Tự hào về…
Đây là mẫu câu có thể sử dụng khi chia sẻ cảm xúc về quê hương với bạn bè quốc tế.
6. 祖国ベトナムを誇りに思います。
Sokoku Betonamu o hokori ni omoimasu.
→ Tôi tự hào về Tổ quốc Việt Nam.
祖国(そこく) mang sắc thái trang trọng hơn 国(くに), thường được sử dụng khi nói về Tổ quốc, quê hương đất nước.
7. 今日の平和に感謝しています。
Kyō no heiwa ni kansha shiteimasu.
→ Tôi biết ơn nền hòa bình hôm nay.
Một số từ liên quan:
- 平和(へいわ): hòa bình
- 感謝(かんしゃ): biết ơn
- 自由(じゆう): tự do
- 独立(どくりつ): độc lập
8. 9月2日には、街にたくさんの国旗が飾られます。

Kugatsu futsuka ni wa, machi ni takusan no kokki ga kazararemasu.
→ Vào ngày 2/9, rất nhiều quốc kỳ được trang trí trên đường phố.
- 国旗(こっき): quốc kỳ
- 飾る(かざる): trang trí
Đây là một cách đơn giản để kể cho đồng nghiệp Nhật về không khí Quốc khánh tại Việt Nam.
9. ベトナムでは国旗を掲げて、建国記念日を祝います。
Betonamu de wa kokki o kakagete, kenkoku kinenbi o iwaimasu.
→ Tại Việt Nam, mọi người treo quốc kỳ để chào mừng Quốc khánh.
- 掲げる(かかげる): giương, treo cao
- 祝う(いわう): chúc mừng, kỷ niệm
Trong các nội dung tiếng Nhật về Quảng trường Ba Đình, cụm 国旗の掲揚式 cũng được dùng để chỉ lễ thượng cờ.
10. ベトナムの文化と歴史をもっと知ってほしいです。
Betonamu no bunka to rekishi o motto shitte hoshii desu.
→ Tôi mong mọi người biết nhiều hơn về văn hóa và lịch sử Việt Nam.
Cấu trúc:
~てほしい
→ Mong muốn ai đó làm điều gì.
Đây là một câu rất phù hợp khi trò chuyện với bạn bè Nhật về quê hương.
11. ベトナムのさらなる発展を願っています。
Betonamu no saranaru hatten o negatteimasu.
→ Tôi mong Việt Nam ngày càng phát triển.
発展(はってん): phát triển
願う(ねがう): mong ước
12. ベトナムの建国記念日、おめでとうございます!
Betonamu no kenkoku kinenbi, omedetō gozaimasu!
→ Chúc mừng Quốc khánh Việt Nam!
Một câu ngắn gọn có thể sử dụng làm caption, lời chúc hoặc chia sẻ cùng bạn bè.
Đoạn hội thoại mẫu với đồng nghiệp Nhật

A: 9月2日はベトナムで何の日ですか。
Ngày 2/9 ở Việt Nam là ngày gì vậy?
B: ベトナムの建国記念日です。
Đó là Quốc khánh Việt Nam.
A: どんな日ですか。
Đó là một ngày như thế nào?
B: 1945年9月2日にホー・チ・ミン主席が独立宣言を読み上げました。ベトナム人にとって、とても大切な日です。
Ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc Tuyên ngôn Độc lập. Đây là một ngày rất quan trọng đối với người Việt Nam.
Chỉ cần những mẫu câu cơ bản, bạn đã có thể kể cho đồng nghiệp Nhật một phần câu chuyện về đất nước mình.
Sang Nhật, tiếng Nhật còn là công cụ kết nối
Với thực tập sinh và người lao động Việt Nam, học tiếng Nhật không dừng lại ở việc ghi nhớ từ vựng để thi chứng chỉ hay giao tiếp trong công việc. Khi đủ khả năng kể về quê hương, giới thiệu một món ăn Việt Nam, giải thích về Tết Nguyên đán hay chia sẻ ý nghĩa của ngày Quốc khánh 2/9, bạn sẽ có thêm nhiều chủ đề để trò chuyện và kết nối với những người xung quanh.
Vì vậy, hãy thử bắt đầu từ những câu đơn giản nhất.
私はベトナム人であることを誇りに思います。
Tôi tự hào vì mình là người Việt Nam.
Liên hệ Arigatou qua Website và Facebook để được tư vấn miễn phí lộ trình học tiếng Nhật hiệu quả.





