
Sang Nhật làm việc, bạn sẽ dần nhận ra rằng tiếng Nhật ngoài công việc còn xuất hiện trong rất nhiều hoạt động đời sống, từ thời tiết, món ăn đến các lễ hội theo mùa. Nếu thấy từ 月見(つきみ – Tsukimi) xuất hiện trên thực đơn, quảng cáo hoặc các sản phẩm tại cửa hàng vào mùa này, bạn có biết nó có nghĩa gì không?
月見 có nghĩa là “ngắm trăng”, gắn với văn hóa thưởng trăng của người Nhật. Đây là một chủ đề thú vị để người đang học tiếng Nhật vừa bổ sung từ vựng vừa hiểu thêm về đời sống tại Nhật Bản. Arigatou tổng hợp một số từ vựng tiếng Nhật về Tết Trung Thu và mùa ngắm trăng mà bạn có thể gặp trong thực tế.
Người Nhật làm gì vào mùa ngắm trăng?

Trong văn hóa Nhật Bản, お月見 – Otsukimi là dịp mọi người thưởng thức vẻ đẹp của mặt trăng vào mùa thu.
Một trong những món thường được nhắc đến là お月見団子 – Otsukimi Dango. Bên cạnh đó còn có cỏ すすき – Susuki, hạt dẻ, khoai và nhiều loại thực phẩm mùa thu. Đặc biệt, nếu đang sinh sống tại Nhật, bạn có thể dễ dàng bắt gặp chữ 月見 trên tên món ăn vào mùa này.
Ví dụ: 月見そば – Tsukimi Soba. Đây là món mì soba có trứng phía trên. Hình ảnh lòng đỏ trứng tròn gợi liên tưởng đến mặt trăng nên món ăn được gọi bằng cái tên “Tsukimi”.
Chỉ cần biết một chút về ngôn ngữ và văn hóa, những thứ bạn bắt gặp mỗi ngày tại Nhật cũng trở nên dễ hiểu hơn.
Từ vựng tiếng Nhật về Tết Trung Thu

Nhóm từ vựng chung
- 中秋の名月(ちゅうしゅうのめいげつ – Chūshū no Meigetsu): Trăng đẹp đêm Trung Thu/Tết Trung Thu
- 秋(あき – Aki): Mùa thu
- 秋祭り(あきまつり – Aki Matsuri): Lễ hội mùa thu
- 月見(つきみ – Tsukimi): Ngắm trăng
- 月(つき – Tsuki): Mặt trăng
- 満月(まんげつ – Mangetsu): Trăng tròn
- 月明かり(つきあかり – Tsuki Akari): Ánh trăng
Từ vựng về món ăn và đồ uống
- お月見団子(おつきみだんご – Otsukimi Dango): Bánh dango dùng trong dịp ngắm trăng
- 月餅(げっぺい – Geppēi): Bánh Trung Thu
- 月見そば(つきみそば – Tsukimi Soba): Mì soba kiểu Tsukimi
- 月見酒(つきみざけ – Tsukimi Zake): Rượu thưởng trăng
- お月見餅(おつきみもち – Otsukimi Mochi): Bánh mochi trong dịp ngắm trăng
- 栗(くり – Kuri): Hạt dẻ
- 芋(いも – Imo): Khoai
- 秋の果物(あきのくだもの – Aki no Kudamono): Trái cây mùa thu
Từ vựng về trang trí và lễ hội
- お供え物(おそなえもの – Osonaemono): Đồ cúng/lễ vật
- 提灯(ちょうちん – Chōchin): Đèn lồng
- お面(おめん – Omen): Mặt nạ
- すすき(Susuki): Cỏ Susuki
- 秋の花(あきのはな – Aki no Hana): Hoa mùa thu
Từ vựng miêu tả không khí
- 賑やか(にぎやか – Nigiyaka): Nhộn nhịp
- 華やか(はなやか – Hanayaka): Rực rỡ
- 静か(しずか – Shizuka): Yên tĩnh
- 楽しい(たのしい – Tanoshii): Vui vẻ, thú vị
- ロマンチック(Romanchikku): Lãng mạn
- 幻想的(げんそうてき – Gensōteki): Huyền ảo
- 心温まる(こころあたたまる – Kokoro Atatamaru): Ấm áp, khiến lòng người ấm lại
3 mẫu ngữ pháp tiếng Nhật có thể áp dụng ngay

Biết từ mới là bước đầu. Biết ghép từ thành câu sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn trong đời sống.
1. Nを楽しむ – Tận hưởng/thưởng thức…
月見を楽しみます。
Tsukimi o tanoshimimasu.
→ Thưởng thức buổi ngắm trăng.
Có thể thay danh từ phía trước bằng:
秋祭りを楽しみます。
→ Tận hưởng lễ hội mùa thu.
2. Nと一緒に + V – Làm gì cùng với…
家族と一緒に月を見ます。
Kazoku to issho ni tsuki o mimasu.
→ Tôi ngắm trăng cùng gia đình.
Đây là mẫu câu đơn giản nhưng rất hữu ích khi muốn kể về những hoạt động được thực hiện cùng gia đình hoặc bạn bè.
3. ~ように – Cầu mong/Hy vọng…
素晴らしい夜になりますように。
Subarashii yoru ni narimasu yō ni.
→ Mong rằng đây sẽ là một đêm tuyệt vời.
Mẫu ~ように thường được sử dụng khi thể hiện mong muốn hoặc lời cầu chúc.
Những câu chúc Trung Thu bằng tiếng Nhật

Nếu có bạn bè, đồng nghiệp người Nhật, bạn cũng có thể tham khảo những câu sau:
- 中秋の名月が素晴らしいものでありますように。
Chūshū no Meigetsu ga Subarashii Mono de Arimasu Yō ni.
→ Chúc bạn có một mùa Trung Thu thật tuyệt vời. - 秋の夜が心温まるものでありますように。
Aki no Yoru ga Kokoro Atatamaru Mono de Arimasu Yō ni.
→ Chúc bạn có một đêm thu ấm áp và dễ chịu. - お月見をお楽しみください。
Otsukimi o O-tanoshimi Kudasai.
→ Chúc bạn có một buổi ngắm trăng vui vẻ. - 素敵な月夜をお楽しみください。
Suteki na Tsukiyo o O-tanoshimi Kudasai.
→ Chúc bạn tận hưởng một đêm trăng tuyệt đẹp.
Kết luận
Khi mới sang Nhật, có rất nhiều điều tưởng nhỏ nhưng có thể khiến bạn bỡ ngỡ: tên món ăn, biển quảng cáo, chương trình theo mùa hay những câu chuyện mà đồng nghiệp nhắc đến. Vì vậy, bên cạnh tiếng Nhật phục vụ công việc, việc tích lũy thêm vốn từ về đời sống và văn hóa cũng rất hữu ích.
Khi nhìn thấy chữ 月見 trên một cửa hàng, bạn biết đó là “ngắm trăng”. Khi nhìn thấy 月見そば, bạn hiểu vì sao món mì lại có tên như vậy. Những kiến thức nhỏ như thế sẽ từng bước giúp bạn làm quen với môi trường sống tại Nhật.
Đối với người đang chuẩn bị sang Nhật làm việc, học tiếng sớm và chủ động tìm hiểu văn hóa là một phần quan trọng của quá trình chuẩn bị trước xuất cảnh.
Theo dõi Arigatou để cập nhật thêm kiến thức tiếng Nhật, văn hóa – đời sống và những thông tin hữu ích dành cho người lao động trên hành trình làm việc tại Nhật Bản.





