
Nếu một người Hàn Quốc nhắn cho bạn “추석 잘 보내세요”, bạn có hiểu họ đang nói gì không? Câu này có nghĩa đơn giản là “Chúc bạn đón Trung Thu vui vẻ”.
Từ một câu chúc ngắn, chúng ta có thể học thêm khá nhiều kiến thức: Trung Thu Hàn Quốc gọi là gì, người Hàn thường nhắc đến những món ăn và hoạt động nào, những từ nào thường xuất hiện trong dịp Chuseok và cách tạo một lời chúc lịch sự bằng tiếng Hàn. Cùng Arigatou bỏ túi bộ từ vựng tiếng Hàn về Tết Trung Thu có thể học và sử dụng ngay dưới đây.
Trung Thu Hàn Quốc gọi là gì?

Tết Trung Thu của người Hàn Quốc thường được gọi là 추석 – Chuseok và diễn ra vào ngày 15 tháng 8 Âm lịch.
Ngoài 추석, bạn có thể gặp:
- 중추절 – Jungchujeol: cách gọi mang nghĩa tiết giữa mùa thu.
- 한가위 – Hangawi: tên gọi truyền thống của Chuseok trong tiếng Hàn.
Chuseok gắn với mùa thu hoạch, hoạt động tưởng nhớ tổ tiên và những cuộc sum họp gia đình. Trong lịch sử, nguồn gốc của ngày lễ còn được liên hệ với lễ hội Gabae thời Silla.
Ngày nay, khi nhắc tới Chuseok, người ta thường nghĩ tới những hình ảnh như trăng rằm, bánh Songpyeon, các hoạt động dân gian và những gia đình trở về đoàn tụ sau thời gian làm việc, học tập xa nhà.
15 từ vựng tiếng Hàn về Tết Trung Thu

Trước khi học câu dài, hãy bắt đầu bằng những từ xuất hiện nhiều trong chủ đề Chuseok.
- 한국전통축제: Lễ hội truyền thống của Hàn Quốc
- 추석: Tết Trung Thu Hàn Quốc
- 한가위: Tên gọi truyền thống của Chuseok
- 달: Mặt trăng
- 보름달: Trăng rằm
- 만월: Trăng tròn
- 초롱: Đèn lồng
- 초롱 퍼레이드: Rước đèn
- 음력: Âm lịch
- 송편: Bánh gạo Songpyeon
- 강강술래: Điệu múa vòng tròn truyền thống
- 토란탕: Canh khoai môn
- 연휴: Kỳ nghỉ dài ngày
- 민속놀이: Trò chơi dân gian
- 달맞이: Đón trăng, ngắm trăng
Ba từ đặc biệt nên nhớ
- 송편: Nếu chỉ nhớ một món ăn của Chuseok, hãy nhớ từ này. Songpyeon là loại bánh gạo truyền thống gắn với dịp lễ.
- 강강술래: Điệu múa dân gian trong đó những người tham gia nắm tay tạo thành vòng tròn, ca hát và nhảy múa.
- 달맞이: Ghép từ 달 – mặt trăng với hoạt động đón/ngắm trăng. Đây là một từ rất phù hợp để học theo phương pháp liên tưởng.
4 mẫu ngữ pháp thường gặp trong lời chúc Trung Thu

Học thuộc một câu là tốt. Nhưng hiểu cấu trúc của câu sẽ giúp bạn tự tạo thêm nhiều cách nói khác.
1. V + -(으)세요: Hãy…/Chúc…
Đây là đuôi câu lịch sự thường được sử dụng khi đưa ra lời đề nghị, lời nhắn hoặc lời chúc.
Ví dụ:
추석 잘 보내세요.
Chúc bạn đón Trung Thu vui vẻ.
Trong câu này, 보내다 có nghĩa là trải qua, dành thời gian; khi kết hợp với -세요 tạo thành cách diễn đạt lịch sự.
2. A + -(으)ㄴ + N: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ
Cấu trúc được sử dụng khi muốn miêu tả đặc điểm của danh từ.
Ví dụ:
즐거운 한가위
Một mùa Hangawi vui vẻ.
즐겁다 chuyển thành 즐거운 khi đứng trước danh từ 한가위.
3. N + 이/가 가득하다: Tràn đầy…
Cấu trúc này dùng để diễn đạt một điều gì đó hiện diện rất nhiều hoặc tràn đầy.
Ví dụ:
사랑이 가득한 한가위
Một mùa Trung Thu tràn đầy yêu thương.
Người học có thể thay 사랑 bằng các danh từ khác như 행복 – hạnh phúc hoặc 기쁨 – niềm vui.
4. V + -(으)시길 기원합니다: Kính chúc/Mong rằng…
Đây là cách diễn đạt trang trọng, phù hợp với lời chúc dành cho gia đình, đối tác, đồng nghiệp hoặc những tình huống cần sự lịch sự.
Ví dụ:
행복한 한가위 되시길 기원합니다.
Kính chúc bạn có một mùa Trung Thu hạnh phúc.
5 câu chúc Trung Thu bằng tiếng Hàn nên lưu lại

1. 추석 잘 보내세요.
Nghĩa: Chúc Trung Thu vui vẻ.
Đây là câu ngắn gọn, dễ nhớ và có thể sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp.
2. 즐거운 한가위 보내세요!
Nghĩa: Chúc bạn có một ngày lễ Trung Thu vui vẻ!
Từ 한가위 giúp lời chúc mang đậm sắc thái văn hóa truyền thống Hàn Quốc.
3. 기쁨과 행복이 충만한 한가위가 찾아왔습니다.
Nghĩa: Một mùa Trung Thu tràn đầy niềm vui và hạnh phúc đã đến.
Câu phù hợp với những lời chúc mang tính trang trọng hoặc nội dung viết nhân dịp Chuseok.
4. 온 가족이 함께하는 기쁨과 사랑 가득한 한가위 되시길 기원합니다.
Nghĩa: Chúc cả gia đình có một kỳ nghỉ Trung Thu tràn đầy niềm vui và tình yêu thương.
Đây là lời chúc nhấn mạnh ý nghĩa đoàn viên của Chuseok.
5. 풍요롭고 넉넉한 한가위 맞으세요.
Nghĩa: Chúc bạn đón một mùa Trung Thu sung túc và đủ đầy.
풍요롭다 mang nghĩa phong phú, sung túc; 넉넉하다 gợi cảm giác đầy đủ, dư dả.
Nên dùng câu nào trong từng tình huống?

- Nếu chúc bạn bè hoặc người quen, câu dễ sử dụng nhất là: 추석 잘 보내세요. Ngắn, lịch sự và không quá trang trọng.
- Nếu muốn lời chúc mang không khí Chuseok rõ hơn, có thể sử dụng: 즐거운 한가위 보내세요!
- Nếu gửi lời chúc tới gia đình, khách hàng, đồng nghiệp hoặc người lớn tuổi, những câu có cấu trúc -(으)시길 기원합니다 sẽ tạo cảm giác trang trọng và lịch sự hơn.
Chỉ cần hiểu mức độ trang trọng của từng cách diễn đạt, bạn đã có thể sử dụng những câu chúc này linh hoạt hơn thay vì học thuộc lòng.
Kết luận
Biết nghĩa của một từ mới chỉ là bước đầu. Khi học 추석, hãy nhớ thêm 송편. Khi học 달, nối thêm 보름달 và 달맞이. Khi học lời chúc 추석 잘 보내세요, hãy quan sát luôn cấu trúc -(으)세요.
Một chủ đề nhỏ có thể giúp bạn đồng thời luyện từ vựng, ngữ pháp, giao tiếp và hiểu thêm văn hóa.
Và nếu hôm nay chỉ chọn một câu để nhớ, hãy bắt đầu với: 추석 잘 보내세요! – Chúc bạn một mùa Trung Thu vui vẻ!
Theo dõi Arigatou để cập nhật thêm những kiến thức ngôn ngữ, văn hóa và kỹ năng hữu ích cho hành trình học tập, làm việc và trải nghiệm môi trường quốc tế.





